| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| electrical energy, power | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | năng lượng do dòng điện tải trên các mạch điện [dùng vào nhiều mục đích khác nhau trong sản xuất và sinh hoạt] | |
Lookup completed in 186,263 µs.