| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| electric charge | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đại lượng đặc trưng của các hạt cơ bản, như electron, proton, hoặc của một vật, thể hiện ở lực hút hoặc đẩy khi tác động lẫn nhau | |
Lookup completed in 155,571 µs.