| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| electric field | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | trường tồn tại trong khoảng không gian xung quanh một vật mang điện, thể hiện ở lực tác dụng lên các vật mang điện khác đặt trong đó | |
Lookup completed in 171,158 µs.