bietviet

điện trở

Vietnamese → English (VNEDICT)
resistance
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đại lượng đặc trưng cho tác dụng cản trở dòng điện của một vật dẫn hoặc một mạch điện
N bộ phận của mạch điện dưới dạng một linh kiện hoàn chỉnh, có tác dụng tạo nên một điện trở nhất định nhằm điều chỉnh điện áp và dòng điện
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 124 occurrences · 7.41 per million #7,096 · Advanced

Lookup completed in 160,880 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary