bietviet

điệp

Vietnamese → English (VNEDICT)
official message, official letter
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
(văn chương,cũ) Butterfly Mộng điệp | Beautiful dream
Repeat (like a refrain) Điệp ý | To repeat an idea
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N động vật thân mềm, có hai vỏ mỏng, sống ở biển
N chất bột trắng chế từ vỏ con điệp, có tác dụng làm trắng mịn và óng ánh mặt giấy, dùng trong ngành giấy, trong nghề in tranh khắc gỗ dân gian
N phượng bông điệp
V có sự lặp lại về mặt ngôn ngữ câu thơ sử dụng nhiều từ điệp vần ~ điệp ý ~ sử dụng biện pháp điệp ngữ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 70 occurrences · 4.18 per million #9,402 · Advanced

Lookup completed in 175,810 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary