| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| official message, official letter | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| (văn chương,cũ) Butterfly | Mộng điệp | Beautiful dream | |
| Repeat (like a refrain) | Điệp ý | To repeat an idea | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | động vật thân mềm, có hai vỏ mỏng, sống ở biển | |
| N | chất bột trắng chế từ vỏ con điệp, có tác dụng làm trắng mịn và óng ánh mặt giấy, dùng trong ngành giấy, trong nghề in tranh khắc gỗ dân gian | |
| N | phượng | bông điệp |
| V | có sự lặp lại về mặt ngôn ngữ | câu thơ sử dụng nhiều từ điệp vần ~ điệp ý ~ sử dụng biện pháp điệp ngữ |
| Compound words containing 'điệp' (30) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| thông điệp | 532 | message, memo, speech, address |
| gián điệp | 219 | spying, espionage, intelligence |
| điệp khúc | 145 | refrain, burden |
| điệp viên | 136 | secret agent, spy |
| trùng điệp | 14 | liên tiếp nhau, hết lớp này đến lớp khác như không bao giờ hết |
| hồ điệp | 3 | butterfly |
| điệp báo | 2 | espionage, intelligence |
| điệp âm | 2 | alliteration |
| điệp báo viên | 1 | agent, spy |
| điệp ngữ | 1 | repeated words |
| công điệp | 0 | diplomatic note, official letter |
| giấc điệp | 0 | (từ cũ; nghĩa cũ) Sound sleep; beautiful dream |
| giấy điệp | 0 | giấy có tráng một lớp bột điệp óng ánh, dùng để in tranh khắc gỗ dân gian |
| gối điệp | 0 | beautiful dream |
| làm gián điệp | 0 | to spy |
| mạng lưới gián điệp | 0 | intelligence network |
| nội dung thông điệp | 0 | contents of a message, message or letter body |
| nửa sau thông điệp | 0 | the second half of a speech |
| phản gián điệp | 0 | counter-spy; counterespionage |
| sớ điệp | 0 | a memorial |
| thi hành điệp vụ | 0 | to carry out a spying mission |
| thông điệp rõ ràng | 0 | a clear message |
| thông điệp tình trạng liên bang | 0 | State of the Union Address |
| trùng trùng điệp điệp | 0 | như trùng điệp [nhưng ý nhấn mạnh hơn] |
| tề điệp | 0 | puppet officials an spies |
| xét phạm tội gián điệp | 0 | to be found guilty of spying |
| điệp trùng | 0 | như trùng điệp |
| điệp vận | 0 | repeated rhyme |
| điệp vụ | 0 | (spying) mission |
| điệp ý | 0 | repetition |
Lookup completed in 175,810 µs.