bietviet

điệp khúc

Vietnamese → English (VNEDICT)
refrain, burden
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N câu hay đoạn được lặp lại nhiều lần trong một bài hát, bản nhạc hay bài thơ hát đoạn điệp khúc
N hành động, lời nói được lặp lại nhiều lần, thường gây cảm giác nhàm chán, khó chịu nhắc đi nhắc lại điệp khúc ấy
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 145 occurrences · 8.66 per million #6,536 · Advanced

Lookup completed in 154,659 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary