| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| refrain, burden | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | câu hay đoạn được lặp lại nhiều lần trong một bài hát, bản nhạc hay bài thơ | hát đoạn điệp khúc |
| N | hành động, lời nói được lặp lại nhiều lần, thường gây cảm giác nhàm chán, khó chịu | nhắc đi nhắc lại điệp khúc ấy |
Lookup completed in 154,659 µs.