bietviet

đi hoang

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V bỏ nhà đi lang thang, sống nay đây mai đó
V [người phụ nữ] đi lang chạ với người đàn ông nào đó mà có thai làng ngả vạ một ả đi hoang
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 6 occurrences · 0.36 per million #22,680 · Specialized

Lookup completed in 188,066 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary