| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| close (kind of spice) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây cùng họ với sim, ổi, nụ hoa trông như cái đinh, màu nâu và có mùi thơm nồng, dùng làm hương liệu và làm thuốc | |
Lookup completed in 165,813 µs.