| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| member, union member | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đoàn viên Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh [nói tắt] | họp đoàn viên toàn chi đoàn ~ sổ đoàn viên |
| V | như đoàn tụ | cả nhà đã đoàn viên |
Lookup completed in 161,220 µs.