| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to knock out (in boxing) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bị đánh ngã trên sàn khi đấu võ | hạ đo ván đối thủ |
| V | bị thua, bị thất bại hoàn toàn một cách nhanh chóng | bị hàng ngoại cho đo ván ~ hạ đo ván kẻ tình địch |
Lookup completed in 218,389 µs.