| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| termination | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phần cuối của từ, sau thân từ, có khả năng biến đổi về hình thức để biểu thị quan hệ ngữ pháp trong các ngôn ngữ biến hình | |
Lookup completed in 197,890 µs.