bietviet

đu đủ

Vietnamese → English (VNEDICT)
papaya
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Papaw, papaya, melon-tree quả đu đủ
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây thân cột, cuống lá dài và rỗng, hoa màu trắng ngà, mọc thành chùm, thường là đơn tính [hoa đực và hoa cái mọc khác gốc] nhưng có khi lưỡng tính [hoa đực và cái mọc cùng gốc], quả dùng để ăn hoặc để lấy nhựa làm thuốc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 37 occurrences · 2.21 per million #12,490 · Advanced

Lookup completed in 158,126 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary