| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| papaya | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Papaw, papaya, melon-tree | quả đu đủ | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây thân cột, cuống lá dài và rỗng, hoa màu trắng ngà, mọc thành chùm, thường là đơn tính [hoa đực và hoa cái mọc khác gốc] nhưng có khi lưỡng tính [hoa đực và cái mọc cùng gốc], quả dùng để ăn hoặc để lấy nhựa làm thuốc | |
Lookup completed in 158,126 µs.