| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) young tree, seedling; (2) stubborn; (3) disaster, calamity; (4) central; (5) female duck | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm cho trứng cá nở hoặc nuôi cá bột thành cá con để đem thả nuôi nơi khác | vớt cá bột về ương |
| A | [quả cây] gần chín | ổi ương ~ đu đủ ương, chưa chín |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| đại dương | the ocean | clearly borrowed | 大洋 daai6 joeng4 (Cantonese) | 大洋, dà yáng(Chinese) |
| thái dương | the temples | clearly borrowed | 太陽 taai3 joeng4 (Cantonese) | 太陽, tài yáng(Chinese) |
| dương vật | the penis | clearly borrowed | 陽物 joeng4 mat6 (Cantonese) | 陽物, yáng wù(Chinese) |
| thương tích | the wound or sore | clearly borrowed | 傷迹 soeng1 zik1 (Cantonese) | 傷迹, shāng jì(Chinese) |
| gương | the mirror | probably borrowed | 鏡 geng3 (Cantonese) | *kreŋh (鏡, jìng)(Old Chinese) |
| mương | the ditch | probably borrowed | *hmɯeŋ(Proto-Tai) |
| tương tự | similar | clearly borrowed | 相似 soeng1 ci5 (Cantonese) | 相似, xiāng sì(Chinese) |
| vương | the king | clearly borrowed | 王 wong4 (Cantonese) | 王, wáng(Chinese) |
| Compound words containing 'ương' (24) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| trung ương | 2,442 | central |
| tai ương | 38 | great disaster |
| uyên ương | 29 | inseparable lovers |
| ương ngạnh | 16 | stubborn |
| ương bướng | 6 | hard-headed |
| ễnh ương | 2 | bull-frog |
| bí thư trung ương | 0 | secretary general |
| bộ xử lí trung ương | 0 | central processing unit |
| chính quyền trung ương | 0 | central(ized) government, administration |
| cơ quan tình báo trung ương | 0 | central intelligence agency |
| ngân hàng trung ương | 0 | central bank |
| quân uỷ trung ương | 0 | cơ quan lãnh đạo cao nhất của đảng cộng sản cầm quyền trong lực lượng vũ trang ở một số nước |
| quân ủy trung ương | 0 | military commission of the party |
| thần kinh trung ương | 0 | bộ phận của hệ thần kinh, gồm não bộ và tuỷ sống, nơi tập trung phân tích các kích thích từ bên ngoài tới và phát lệnh hoạt động tới các cơ quan |
| trung ương tập quyền | 0 | chế độ chính trị trong đó chính quyền tập trung vào chính phủ trung ương |
| tổ uyên ương | 0 | love nest |
| vườn ương cây | 0 | nursery (for trees) |
| ĩnh ương | 0 | bullfrog |
| ương dở | 0 | stubborn |
| ương gàn | 0 | stubborn, obstinate, stupid, silly, foolish |
| ương ách | 0 | calamity |
| ương điền | 0 | seedbed |
| ương ương dở dở | 0 | mixed up, crazy |
| ẩm ương | 0 | dở, chẳng ra làm sao, chẳng có tác dụng gì |
Lookup completed in 235,016 µs.