bietviet

ước định

Vietnamese → English (VNEDICT)
to plan
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V định trước, theo thoả thuận với nhau ước định nơi gặp gỡ ~ chúng tôi đã ước định ngày cưới
V định chừng ước định xem hết bao nhiêu ~ tôi ước định việc này phải hai tuần nữa mới xong
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 9 occurrences · 0.54 per million #20,442 · Specialized

Lookup completed in 159,215 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary