| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to plan | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | định trước, theo thoả thuận với nhau | ước định nơi gặp gỡ ~ chúng tôi đã ước định ngày cưới |
| V | định chừng | ước định xem hết bao nhiêu ~ tôi ước định việc này phải hai tuần nữa mới xong |
Lookup completed in 159,215 µs.