bietviet

ước chừng

Vietnamese → English (VNEDICT)
to estimate
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V ước vào khoảng ước chừng mươi cây số là đến
V đại khái, không thật chính xác tính ước chừng ~ vẽ ước chừng, không cần chính xác
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 35 occurrences · 2.09 per million #12,797 · Advanced

Lookup completed in 180,641 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary