| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to estimate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ước vào khoảng | ước chừng mươi cây số là đến |
| V | đại khái, không thật chính xác | tính ước chừng ~ vẽ ước chừng, không cần chính xác |
Lookup completed in 180,641 µs.