| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| conditioning | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | quy ước biểu trưng trong biểu hiện nghệ thuật | bài thơ có nhiều hình ảnh mang tính ước lệ |
| N | quy ước đã thống nhất với nhau | tiếng lóng ít nhiều có tính ước lệ |
| A | có tính quy ước | hình ảnh ước lệ ~ ngôn ngữ sân khấu ước lệ |
Lookup completed in 186,536 µs.