| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to freeze | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cho vào tủ nước đá hoặc môi trường nước đá để giữ cho khỏi hỏng hoặc để cho thêm ngon | tôi ướp lạnh cái khăn ~ ướp lạnh thực phẩm |
Lookup completed in 161,116 µs.