| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to stick out | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm cho ngực hay bụng nhô ra phía trước bằng cách hơi ngửa người về đằng sau | nó ưỡn ngực ra ~ ưỡn bụng ~ đứa bé ưỡn người lên, không chịu ngồi |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| sự cưỡng dâm | the rape | clearly borrowed | 強淫 koeng4 jam4 (Cantonese) | 強淫, qiǎng yín(Chinese) |
| Compound words containing 'ưỡn' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ưỡn a ưỡn ẹo | 0 | như ưỡn ẹo [nhưng ý mức độ nhiều hơn] |
| ưỡn à ưỡn ẹo | 0 | như ưỡn a ưỡn ẹo |
| ưỡn ẹo | 0 | to mince, twist |
Lookup completed in 203,835 µs.