bietviet

ưng thuận

Vietnamese → English (VNEDICT)
to agree to
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V thuận theo, đồng ý với yêu cầu nào đó của người khác anh ưng thuận ý của vợ ~ bà mẹ đã ưng thuận cho cậu con trai cưới vợ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 19 occurrences · 1.14 per million #16,198 · Specialized

Lookup completed in 179,581 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary