bietviet

ảo giác

Vietnamese → English (VNEDICT)
(optical) illusion, fantasy
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tri giác không chính xác đối với sự vật khách quan do một nguyên nhân nào đó gây ra [như chiếc đũa đặt vào trong một bát nước, do có hiện tượng tia sáng khúc xạ nên thấy chiếc đũa như gãy gập] nhìn mặt trời thấy khi to khi nhỏ chỉ là ảo giác
N cảm giác sai lầm tưởng như nhìn thấy, hoặc nghe thấy, sờ thấy, v.v. cái thật ra không có gì cả [như nghe có tiếng người trong khi không có ai; thường là một hiện tượng bệnh lí hoặc trong trường hợp bị thôi miên]
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 140 occurrences · 8.36 per million #6,657 · Advanced

Lookup completed in 224,738 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary