ấm áp
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| warm (air, climate) |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| adj |
cosy, warm |
căn phòng ấm áp | a cosy room |
| adj |
cosy, warm |
những luồng khí ấm áp | gusts of warm air |
| adj |
cosy, warm |
cảm giác ấm áp | a cosy feeling |
| adj |
cosy, warm |
nắng xuân ấm áp | the warm spring sun |
| adj |
cosy, warm |
giọng nói ấm áp | a warm voice |
| adj |
cosy, warm |
thấy ấm áp trong lòng | to feel warm in one's heart |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| A |
ấm và gây cảm giác dễ chịu [nói khái quát] |
nắng xuân ấm áp ~ giọng đọc ấm áp, truyền cảm ~ "Họ ngồi bên nhau, không nói, nhưng cũng thấy ấm áp hơn." (Nguyễn Đình Thi; 6) |
Lookup completed in 174,486 µs.