| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| strategic hamlet | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hình thức trại tập trung dân do chính quyền Sài Gòn trước 1975 lập ra ở nông thôn [theo cách gọi của chính quyền Sài Gòn] | lập ấp chiến lược |
Lookup completed in 156,348 µs.