| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| drawling sound, buzz | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng động nghe nhỏ, rền đều đều và kéo dài từ xa vọng tới | tiếng máy bay ầm ì ở chân trời ~ "Tiếng sấm ầm ì như vọng lại từ lòng đất." (LVThảo; 8) |
Lookup completed in 170,229 µs.