bietviet

ẩn dụ

Vietnamese → English (VNEDICT)
metaphor
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N phép dùng từ ngữ dựa trên sự liên tưởng một đối tượng này với một đối tượng khác và gọi bằng tên của đối tượng khác ấy, nhằm nêu bật một tính chất nào đó [ví dụ, dùng tuổi xanh để gọi tuổi trẻ, nhằm nêu bật sự tràn đầy sức sống của tuổi trẻ]
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 120 occurrences · 7.17 per million #7,208 · Advanced

Lookup completed in 225,272 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary