| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| unknown number | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Unknown (quantity) | X và Y là những ẩn số | X and Y are unknowns |
| noun | Unknown (quantity) | phương trình hai ẩn số | an equation of two unknowns |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | số chưa biết | ẩn số của một phương trình |
| N | cái chưa biết, đang cần tìm hiểu | lai lịch của cô ta còn là một ẩn số |
Lookup completed in 176,374 µs.