| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| weak, feeble, puny | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ gợi tả dáng vẻ yếu ớt như không có sức sống | thân hình ẻo lả ~ đứa trẻ ẻo lả, da xanh lướt |
| A | từ gợi tả dáng vẻ yểu điệu, thướt tha một cách yếu ớt | đi đứng ẻo lả ~ những tia khói thuốc ẻo lả uốn lượn rồi tan biến |
Lookup completed in 182,514 µs.