| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| continue in one’s widowhood | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cứ sống như vậy, độc thân hoặc không lấy vợ khác, chồng khác | bà ở vậy nuôi ba con ~ ông ấy cứ ở vậy, chẳng thèm lấy ai |
Lookup completed in 179,673 µs.