| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| clumsy, bulky, heavy | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | béo quá, trông nặng nề, khó khăn khi vận động | dáng người ục ịch ~ béo ục ịch |
| A | [dáng đi lại] nặng nề, khó khăn | béo quá, đi lại ục ịch |
Lookup completed in 256,471 µs.