| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| capsize, upset, be thrown down, fall over, fall down | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | lật đổ xuống cả khối một cách nhanh, mạnh và đột ngột | bóng tối ụp xuống ~ tai hoạ ụp xuống đầu (b) |
Lookup completed in 251,798 µs.