| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| guess, suspect, surmise, conjecture, speculative | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đoán phỏng chừng | sự việc xảy ra đúng như ức đoán |
| N | điều đoán phỏng chừng | một ức đoán vu vơ |
Lookup completed in 218,534 µs.