bietviet

ứng chiến

Vietnamese → English (VNEDICT)
to intercept
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V chiến đấu đánh trả đối phương đưa quân ra ứng chiến
V [đơn vị quân đội] sẵn sàng cơ động để tham gia tác chiến quân ứng chiến ~ binh đoàn ứng chiến
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 23 occurrences · 1.37 per million #15,092 · Specialized

Lookup completed in 185,103 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary