| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to intercept | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chiến đấu đánh trả đối phương | đưa quân ra ứng chiến |
| V | [đơn vị quân đội] sẵn sàng cơ động để tham gia tác chiến | quân ứng chiến ~ binh đoàn ứng chiến |
Lookup completed in 185,103 µs.