| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| redden, tinge with red, grow red color, blush | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bắt đầu hơi đỏ lên | bình minh ửng đỏ ~ đôi má ửng hồng ~ trái cam ửng vàng |
| A | có màu đỏ hồng lên, trông thích mắt | mặt đỏ ửng |
| Compound words containing 'ửng' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| ửng hồng | 10 | to redden, turn pink |
| ửng đỏ | 10 | blush |
| đỏ ửng | 6 | blushing, reddening |
| ưng ửng | 0 | hơi đỏ hồng lên |
Lookup completed in 296,115 µs.