| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên một vì sao rất sáng ở phía bắc dải Ngân Hà; cũng là tên một nhân vật trong thần thoại Trung Quốc | chòm sao Chức Nữ ~ "Hữu tình chi bấy Ngưu lang, Tấm lòng Chức Nữ vì chàng mà nghiêng." (LVT) |
Lookup completed in 159,208 µs.