bietviet

El Nino

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N [tiếng Tây Ban Nha: El Niủo, có nghĩa là ''cậu bé''] hiện tượng không khí vùng ven biển nhiệt đới từ Nam Mĩ đến tây Thái Bình Dương bị nóng lên đột ngột do chịu ảnh hưởng của các khối khí lớn chuyển động thẳng đứng từ trên xuống, khiến thời tiết trở nên khô nóng, gây hạn hán lớn trong khu vực; phân biệt với La Nina
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 191,863 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary