| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | xem thang nhiệt độ Fahrenheit | |
| Compound words containing 'Fahrenheit' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| nhiệt độ fahrenheit | 0 | xem thang nhiệt độ Fahrenheit |
| nhiệt độ Fahrenheit | 0 | xem thang nhiệt độ Fahrenheit |
| thang nhiệt độ fahrenheit | 0 | thang nhiệt độ trong đó điểm đông đặc của nước [0ºC] được định nghĩa là nhiệt độ 32 và điểm sôi của nước được định nghĩa là nhiệt độ 212 [nhiệt độ đo theo thang nhiệt độ này gọi là nhiệt độ Fahrenheit, kí hiệu là ºF, thí dụ, 50ºF: 50º Fahrenheit = 10ºC] |
| thang nhiệt độ Fahrenheit | 0 | thang nhiệt độ trong đó điểm đông đặc của nước [0ºC] được định nghĩa là nhiệt độ 32 và điểm sôi của nước được định nghĩa là nhiệt độ 212 [nhiệt độ đo theo thang nhiệt độ này gọi là nhiệt độ Fahrenheit, kí hiệu là ºF, thí dụ, 50ºF: 50º Fahrenheit = 10ºC] |
Lookup completed in 174,284 µs.