| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| Confucianism | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hệ thống các nguyên tắc đạo đức, chính trị do Khổng Tử sáng lập, nhằm duy trì trật tự của xã hội phong kiến | hệ tư tưởng nho giáo |
Lookup completed in 163,044 µs.