bietviet

PDA

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N thiết bị cầm tay [giống như cuốn sổ tay cá nhân] có tích hợp nhiều chức năng hữu dụng [như đồng hồ, sổ lịch, sổ địa chỉ, sổ ghi nhớ, máy tính bỏ túi, v.v.]
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 9 occurrences · 0.54 per million #20,442 · Specialized

Lookup completed in 210,875 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary