| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| Antiquity | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thời xa xưa nhất trong lịch sử thế giới, thời kì đầu của thời cổ đại | |
| A | thuộc về thời xa xưa nhất trong lịch sử thế giới | thời thượng cổ ~ người thượng cổ |
Lookup completed in 184,769 µs.