| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | con chữ đầu tiên của bảng chữ cái Hi Lạp [α, A] | |
| Compound words containing 'alpha' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hạt alpha | 9 | hạt nhân của nguyên tử helium, kí hiệu α, gồm hai proton và hai neutron liên kết chặt chẽ |
| tia alpha | 3 | bức xạ gồm các hạt alpha do một số chất phóng xạ phát ra |
Lookup completed in 179,338 µs.