| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cherry | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Cherry | hoa Anh Đào, quả anh đào |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây to vùng ôn đới cùng họ với hoa hồng, quả có vỏ nhẵn bóng, màu đỏ hoặc vàng nhạt, vị ngọt, ăn được | |
Lookup completed in 176,466 µs.