bietviet

anh hùng rơm

Vietnamese → English (VNEDICT)
blustering bully
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N kẻ huênh hoang cố làm ra vẻ có khí phách, nhưng thực chất lại là hèn nhát "Anh hùng gì anh hùng rơm, Ta cho mớ lửa hết cơn anh hùng." (Cdao)
A có những lời lẽ khoe khoang làm ra vẻ có khí phách, nhưng thực chất lại là hèn nhát "Rõ khéo! Chỉ anh hùng rơm! Nói thì một tấc đến giời mà chẳng dám kiện ai." (Mạnh Phú Tư; 1)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 178,268 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary