| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) parrot; (2) nautilus; (3) type of fish (pseudogyrinochelus) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | [chim] vẹt | |
| N | cá thuộc họ cá chép, mình tròn, môi rất dày, sống ở nơi nước chảy | |
| N | động vật thân mềm cùng họ với mực, nhưng thân ẩn trong vỏ xoắn như vỏ ốc | |
Lookup completed in 165,537 µs.