| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| south Vietnamese pajamas | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | quần áo kiểu Nam Bộ, gồm có áo cánh, tay dài rộng, tà xẻ thấp và quần dài, không túi, cạp rộng luồn dải rút | bộ bà ba đen |
Lookup completed in 187,494 µs.