| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| one’s father | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người phụ nữ nhiều tuổi mà chưa có chồng, hoặc đang tuổi lấy chồng mà đã chết | bà cô ông mãnh |
| N | người phụ nữ khó tính, cay nghiệt [thường dùng làm tiếng rủa, mắng] | |
Lookup completed in 191,008 µs.