| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| old woman, old lady | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người phụ nữ đã cao tuổi, thường dùng để chỉ mẹ mình hoặc người thuộc bậc mẹ mình trong cách nói thân mật | bà già tôi còn khoẻ |
Lookup completed in 173,973 µs.