bietviet

bàn cờ

Vietnamese → English (VNEDICT)
chessboard, checkerboard
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun Chequered board ruộng bàn cờ | a chequered field
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N mặt phẳng hình vuông có kẻ ô để bày quân cờ
N hình giống bàn cờ, có nhiều đường ngang dọc cắt thành ô ruộng bàn cờ ~ "Phồn hoa thứ nhất Long Thành, Phố giăng mắc cửi, đường quanh bàn cờ." (Cdao)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 153 occurrences · 9.14 per million #6,351 · Advanced

Lookup completed in 167,273 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary