| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| chessboard, checkerboard | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Chequered board | ruộng bàn cờ | a chequered field |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | mặt phẳng hình vuông có kẻ ô để bày quân cờ | |
| N | hình giống bàn cờ, có nhiều đường ngang dọc cắt thành ô | ruộng bàn cờ ~ "Phồn hoa thứ nhất Long Thành, Phố giăng mắc cửi, đường quanh bàn cờ." (Cdao) |
Lookup completed in 167,273 µs.