| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| brush | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Brush | bàn chải đánh răng | a tooth-brush |
| noun | Brush | bàn chải quần áo | a clothes-brush |
| noun | Brush | bàn chải tóc | a hairbrush |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ dùng để chải, cọ cho sạch, gồm nhiều hàng sợi nhỏ và dai cắm trên một mặt phẳng | bàn chải đánh răng ~ dùng bàn chải để giặt chiếu |
Lookup completed in 176,819 µs.