bietviet

bách tán

Vietnamese → English (VNEDICT)
araucaria
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây rất cao, cành nằm ngang toả thành từng tầng trông như nhiều cái lọng chồng lên nhau, thường trồng làm cảnh hoặc lấy gỗ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 184,525 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary