| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| araucaria | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây rất cao, cành nằm ngang toả thành từng tầng trông như nhiều cái lọng chồng lên nhau, thường trồng làm cảnh hoặc lấy gỗ | |
Lookup completed in 184,525 µs.