| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to dump goods | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | bán hàng hoá với giá thấp hơn giá thị trường, thậm chí chịu lỗ, để tăng khả năng cạnh tranh và chiếm đoạt thị trường | chống bán phá giá |
Lookup completed in 154,284 µs.