| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| peddler, street vendor; to peddle, hawk | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đem hàng đi hết chỗ này đến chỗ khác để bán, không ngồi cố định một chỗ | bà ấy bán rong hàng ở chợ |
Lookup completed in 177,046 µs.